齐晓 tề hiểu Hán Việt: tề hiểu Tổng quan Cấu tạo: 齐 (tề) + 晓 (hiểu)Hán Việttề hiểuCấu tạo齐 + 晓 · tề + hiểu nghĩa thành phần: tề + hiểu