齊服 qí fú · tề phục Hán Việt: tề phục · Pinyin: qí fú Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 服 (phục)Pinyinqí fúHán Việttề phụcCấu tạo齊 + 服 · tề + phục nghĩa thành phần: tề + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斋戒时穿的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒时穿的衣服。