齊根
tề căn
Hán Việt: tề căn · Pinyin: qí gēn
Tổng quan
ở gốc | rễ | (của chân) ngay dưới háng
Nghĩa
Việt
- Cihui ở gốc | rễ | (của chân) ngay dưới háng
Eng
- CC-CEDICT at the base|at the root|(of a leg) just below the crutch
- Cihui at the base; at the root; (of a leg) just below the crutch