齊梁 qí liáng · tề lương Hán Việt: tề lương · Pinyin: qí liáng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 梁 (lương)Pinyinqí liángHán Việttề lươngCấu tạo齊 + 梁 · tề + lương nghĩa thành phần: tề + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.齐梁是南北朝时期偏安于南方的两个王朝。由于政治腐败﹐国势不振,统治时间都很短◇因以"齐梁"指奢靡衰败的局势。 2.见"齐梁体"。