齊歌

qí gē tề ca

Hán Việt: tề ca · Pinyin: qí gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指齐宁戚饭牛作歌,为齐桓公相; 齐声歌唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指齐宁戚饭牛作歌,为齐桓公相。 2.齐声歌唱。