齊民
tề dân
Hán Việt: tề dân · Pinyin: qí mín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹平民; 谓治理人民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹平民。 2.谓治理人民。
Eng
- Cihui 齊民 ímín n. <wr.> the common people; the populace; the masses
Hán Việt: tề dân · Pinyin: qí mín