齊氣 qí qì · tề khí Hán Việt: tề khí · Pinyin: qí qì Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 氣 (khí)Pinyinqí qìHán Việttề khíCấu tạo齊 + 氣 · tề + khí nghĩa thành phần: tề + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文章风格舒缓。Tân Hoa Tự Điển 1.指文章风格舒缓。