齊泰 qí tài · tề thái Hán Việt: tề thái · Pinyin: qí tài Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 泰 (thái)Pinyinqí tàiHán Việttề tháiCấu tạo齊 + 泰 · tề + thái nghĩa thành phần: tề + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平。Tân Hoa Tự Điển 1.太平。