齊活
tề hoạt
Hán Việt: tề hoạt · Pinyin: qí huó
Tổng quan
(tiếng địa phương Bắc Kinh) xong | hoàn thành | hoàn tất
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương Bắc Kinh) xong | hoàn thành | hoàn tất
Eng
- CC-CEDICT (Beijing dialect) done; finished; complete
- Cihui 齊活 íhuó <coll.> v. finish; complete ◆intj. OK; well-done; all right