齊焦 tề tiêu Hán Việt: tề tiêu Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 焦 (tiêu)Hán Việttề tiêuCấu tạo齊 + 焦 · tề + tiêu nghĩa thành phần: tề + tiêu