齊牢 qí láo · tề lao Hán Việt: tề lao · Pinyin: qí láo Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 牢 (lao)Pinyinqí láoHán Việttề laoCấu tạo齊 + 牢 · tề + lao nghĩa thành phần: tề + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时婚礼中新郎新娘同牢而食的仪式。牢,肉类制成的肴食。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时婚礼中新郎新娘同牢而食的仪式。牢,肉类制成的肴食。