齊理
tề lí
Hán Việt: tề lí · Pinyin: qí lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹整理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹整理。
Eng
- Cihui 齊理 ílǐ v. 1. get things in good order; tidy up; arrange in order 2. clear away
Hán Việt: tề lí · Pinyin: qí lǐ