齊疏

qí shū tề sơ

Hán Việt: tề sơ · Pinyin: qí shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时丧服名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时丧服名。