齊盛

qí shèng tề thịnh

Hán Việt: tề thịnh · Pinyin: qí shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (thịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粢盛。放在祭器内供祭祀的谷物。齐﹐通"粢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粢盛。放在祭器内供祭祀的谷物。齐﹐通"粢"。