齊盟
tề minh
Hán Việt: tề minh · Pinyin: qí méng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹同盟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹同盟。
Eng
- Cihui 齊盟 íméng v.o. make an alliance; enter into alliance with
Hán Việt: tề minh · Pinyin: qí méng