齊竦 qí sǒng · tề tủng Hán Việt: tề tủng · Pinyin: qí sǒng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 竦 (tủng)Pinyinqí sǒngHán Việttề tủngCấu tạo齊 + 竦 · tề + tủng nghĩa thành phần: tề + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并立。Tân Hoa Tự Điển 1.并立。