齊竽

qí yú tề vu

Hán Việt: tề vu · Pinyin: qí yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹滥竽。指不学无术的人; 用为自谦之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹滥竽。指不学无术的人。 2.用为自谦之词。