齊終 qí zhōng · tề chung Hán Việt: tề chung · Pinyin: qí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 終 (chung)Pinyinqí zhōngHán Việttề chungCấu tạo齊 + 終 · tề + chung nghĩa thành phần: tề + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹正终。谓寿终正寝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹正终。谓寿终正寝。