齊給 qí gěi · tề cấp Hán Việt: tề cấp · Pinyin: qí gěi Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 給 (cấp)Pinyinqí gěiHán Việttề cấpCấu tạo齊 + 給 · tề + cấp nghĩa thành phần: tề + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬完备。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬完备。EngCihui 齊給 íjǐ a.t. well-arranged; well-provided