齊耦 qí ǒu · tề ngẫu Hán Việt: tề ngẫu · Pinyin: qí ǒu Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 耦 (ngẫu)Pinyinqí ǒuHán Việttề ngẫuCấu tạo齊 + 耦 · tề + ngẫu nghĩa thành phần: tề + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"齐大非偶"。