齊肅 qí sù · tề túc Hán Việt: tề túc · Pinyin: qí sù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 肅 (túc)Pinyinqí sùHán Việttề túcCấu tạo齊 + 肅 · tề + túc nghĩa thành phần: tề + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整齐严肃。Tân Hoa Tự Điển 1.整齐严肃。