齊色 qí sè · tề sắc Hán Việt: tề sắc · Pinyin: qí sè Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 色 (sắc)Pinyinqí sèHán Việttề sắcCấu tạo齊 + 色 · tề + sắc nghĩa thành phần: tề + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄重恭敬的神色。Tân Hoa Tự Điển 1.庄重恭敬的神色。