齊行
tề hành
Hán Việt: tề hành · Pinyin: qí xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同样行动; 并行;一齐走。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同样行动。 2.并行;一齐走。
Eng
- Cihui 齊行 íháng n. <print.> justification
Hán Việt: tề hành · Pinyin: qí xíng