齊衡

qí héng tề hành

Hán Việt: tề hành · Pinyin: qí héng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹平衡。谓举物与心相平; 等同;不相上下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹平衡。谓举物与心相平。 2.等同;不相上下。