齊襠 qí dāng · tề đang Hán Việt: tề đang · Pinyin: qí dāng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 襠 (đang)Pinyinqí dāngHán Việttề đangCấu tạo齊 + 襠 · tề + đang nghĩa thành phần: tề + đang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袜肚。即兜肚。Tân Hoa Tự Điển 1.袜肚。即兜肚。