齊規

qí guī tề quy

Hán Việt: tề quy · Pinyin: qí guī

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相同的规格﹑情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相同的规格﹑情景。