齊諧 qí xié · tề hài Hán Việt: tề hài · Pinyin: qí xié Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 諧 (hài)Pinyinqí xiéHán Việttề hàiCấu tạo齊 + 諧 · tề + hài nghĩa thành phần: tề + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人名。一说古书名。Tân Hoa Tự Điển 1.人名。一说古书名。