齊賬

qí zhàng tề trướng

Hán Việt: tề trướng · Pinyin: qí zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结账。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结账。