齊足

qí zú tề túc

Hán Việt: tề túc · Pinyin: qí zú

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹并驾。谓前进的速度相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹并驾。谓前进的速度相同。