齊軌
tề quỹ
Hán Việt: tề quỹ · Pinyin: qí guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 并行;并驾齐驱; 循着前人的轨迹。比喻向人效法,看齐; 所有的车辆轮距相同。谓制度统一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.并行;并驾齐驱。 2.循着前人的轨迹。比喻向人效法,看齐。 3.所有的车辆轮距相同。谓制度统一。
Hán Việt: tề quỹ · Pinyin: qí guǐ