齊輯

qí jí tề tập

Hán Việt: tề tập · Pinyin: qí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 协调驾车的众马,使整齐均一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.协调驾车的众马,使整齐均一。