齊跡

qí jì tề tích

Hán Việt: tề tích · Pinyin: qí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓德行﹑业绩相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓德行﹑业绩相同。