齊量 qí liàng · tề lượng Hán Việt: tề lượng · Pinyin: qí liàng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 量 (lượng)Pinyinqí liàngHán Việttề lượngCấu tạo齊 + 量 · tề + lượng nghĩa thành phần: tề + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹等同; 犹同量。谓存在的时间同样长久。Tân Hoa Tự Điển 1.犹等同。 2.犹同量。谓存在的时间同样长久。