齊鋪鋪 qí pù pù · tề phô phô Hán Việt: tề phô phô · Pinyin: qí pù pù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 鋪 (phô) + 鋪 (phô)Pinyinqí pù pùHán Việttề phô phôCấu tạo齊 + 鋪 + 鋪 · tề + phô + phô nghĩa thành phần: tề + phô + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 都;一齐。Tân Hoa Tự Điển 1.都;一齐。