齊鋒

qí fēng tề phong

Hán Việt: tề phong · Pinyin: qí fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把锋芒同时指向某一方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把锋芒同时指向某一方向。