齊限 qí xiàn · tề hạn Hán Việt: tề hạn · Pinyin: qí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 限 (hạn)Pinyinqí xiànHán Việttề hạnCấu tạo齊 + 限 · tề + hạn nghĩa thành phần: tề + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终极;极限; 限制。Tân Hoa Tự Điển 1.终极;极限。 2.限制。