齐领

tề lĩnh

Hán Việt: tề lĩnh

Tổng quan

tề lĩnh (術語)見領解條附錄。☸

Cấu tạo: (tề) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tề lĩnh (術語)見領解條附錄。☸