齊首

qí shǒu tề thủ

Hán Việt: tề thủ · Pinyin: qí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头相齐平; 指一齐仰头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头相齐平。 2.指一齐仰头。

Eng

  • Cihui 齊首 qíshǒu n. side by side