齊馬 qí mǎ · tề mã Hán Việt: tề mã · Pinyin: qí mǎ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 馬 (mã)Pinyinqí mǎHán Việttề mãCấu tạo齊 + 馬 · tề + mã nghĩa thành phần: tề + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周时驾金路之马。Tân Hoa Tự Điển 1.周时驾金路之马。