齊驅
tề khu
Hán Việt: tề khu · Pinyin: qí qū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驱马并进; 并肩驱驰。比喻才力相等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驱马并进。 2.并肩驱驰。比喻才力相等。
Eng
- Cihui 齊驅 qíqū v. be equal in ability
Hán Việt: tề khu · Pinyin: qí qū