齊鼓

qí gǔ tề cổ

Hán Việt: tề cổ · Pinyin: qí gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"齐鼓"; 鼓名。齐,通"脐"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"齐鼓"。 2.鼓名。齐,通"脐"。