齊齊楚楚

tề tề sở sở

Hán Việt: tề tề sở sở

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (tề) + (sở) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 齊齊楚楚 íqíchǔchǔ r.f. in clear order; neatly