齊齒
tề xỉ
Hán Việt: tề xỉ · Pinyin: qí chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.并列。 2.见"齐齿呼"。
Eng
- Cihui 齊齒 íchǐ n. 1. (of) the same age 2. <lg.> ⓐa final beginning with an unrounded high front vowel (e.g., ia, ian) ⓑeven teeth ⓒlips spread