齊齒符 qíchǐfú · tề xỉ phù Hán Việt: tề xỉ phù · Pinyin: qíchǐfú Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 齒 (xỉ) + 符 (phù)PinyinqíchǐfúHán Việttề xỉ phùCấu tạo齊 + 齒 + 符 · tề + xỉ + phù nghĩa thành phần: tề + xỉ + phù Nghĩa EngCihui kasra