齑糟

tê tao

Hán Việt: tê tao

Tổng quan

Cấu tạo: 齏 (tê) + 糟 (tao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phức tạp, vụn vặt
  • Biên soạn v.p. fragmented and complicated

Eng

  • Cihui 齏糟 īzāo v.p. fragmented and complicated

Từ liên quan

Gần nghĩa

糟乱 · 糟了 · 糟害 · 糟心 · 糟改 · 糟粕 · 糟糕 · 糟糠