齒兒 xỉ nhi Hán Việt: xỉ nhi Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 兒 (nhi)Hán Việtxỉ nhiCấu tạo齒 + 兒 · xỉ + nhi nghĩa thành phần: xỉ + nhi Nghĩa EngCihui 齒兒 hǐr* n. teeth (of a comb/saw/etc.)