齿力 xỉ lực Hán Việt: xỉ lực Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 力 (lực)Hán Việtxỉ lựcCấu tạo齿 + 力 · xỉ + lực nghĩa thành phần: xỉ + lực