齒印 xỉ ấn Hán Việt: xỉ ấn Tổng quan dấu răng Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 印 (ấn)Hán Việtxỉ ấnTừ loạidanhCấu tạo齒 + 印 · xỉ + ấn nghĩa thành phần: xỉ + ấn Nghĩa ViệtCihui (雜名)印度之法有以齒印於證書者,如吾邦之拇印。雜阿含經二十五曰:「時王以此語盡書紙上,而封緘之,以齒印印之。」法華玄贊八曰:「如王齒印,非餘人物。」☸Biên soạn 齒印 hǐyìn n. mark of a toothEngCihui 齒印 hǐyìn n. mark of a tooth Từ liên quan Gần nghĩa印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印製 · 印刷 · 印券