齒危

xỉ nguy

Hán Việt: xỉ nguy

Tổng quan

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 危 (nguy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 răng sắp rụng
  • Biên soạn 齒危 hǐwēi n. very old age (with teeth about to fall out)

Eng

  • Cihui 齒危 hǐwēi n. very old age (with teeth about to fall out)

Từ liên quan

Gần nghĩa

危亡 · 危劇 · 危及 · 危困 · 危城 · 危境 · 危害 · 危局