齿召 xỉ triệu Hán Việt: xỉ triệu Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 召 (triệu)Hán Việtxỉ triệuCấu tạo齿 + 召 · xỉ + triệu nghĩa thành phần: xỉ + triệu